Ethyl acetate là một loại ester có trong thành phần của nước hoa, giúp lưu lại mùi hương trên da lâu hơn.
- Công thức cấu tạo đầy đủ của ethyl acetate:

- Công thức cấu tạo thu gọn của ethyl acetate: CH3COOC2H5.
* Khái niệm ester:Khi thay thế nhóm –OH ở nhóm carboxyl (–COOH) của carboxylic acid bằng nhóm –OR thì thu được ester. Trong đó, R là gốc hydrocarbon.
* Tính chất vật lí của ester:
- Ở điều kiện thường, các ester đều ở thể lỏng hoặc thể rắn.
- Nhiệt độ sôi của các ester thấp hơn nhiệt độ sôi của các alcohol và carboxylic acid có cùng số nguyên tử carbon trong phân tử.
- Các ester no, đơn chức, mạch hở có nhiệt độ sôi tăng dần theo chiều tăng của phân tử khối.
- Ester ít tan trong nước hơn hẳn so với các alcohol và các carboxylic acid có cùng số nguyên tử carbon hoặc có khối lượng phân tử tương đương.
- Các ester có phân tử khối thấp (như methyl formate, ethyl formate, ethyl acetate) tan được một phần trong nước.
- Các ester thường nhẹ hơn nước. Các ester lỏng là dung môi quan trọng, hòa tan được nhiều chất hữu cơ khác nhau.
- Một số ester có mùi thơm đặc trưng.
* Tính chất hóa học cơ bản của ester:
- Thủy phân trong môi trường acid:
Ví dụ: CH3COOC2H5 + H2O ⇌H+,to CH3COOH + C2H5OH
- Thủy phân trong môi trường kiềm:
Ví dụ: CH3COOC2H5 + NaOH →toCH3COONa + C2H5OH
* Ứng dụng của ester:
- Làm dung môi. Ví dụ:
+ Butyl acetate được dùng để pha sơn tổng hợp.
+ Ethyl acetate được dùng nhiều trong tách chiết (tách caffeine khỏi cà phê).
- Làm nguyên liệu tổng hợp nhiều polymer sử dụng trong công nghiệp. Ví dụ:
+ Vinyl acetate được dùng để tổng hợp poly(vinyl acetate) làm keo dán;
+ Methyl methacrylate được dùng để tổng hợp poly(methyl methacrylate) làm thủy tinh hữu cơ.
- Làm chất tạo hương trong công nghiệp thực phẩm và mĩ phẩm. Ví dụ: Isoamyl acetate có mùi chuối chín, được dùng làm hương liệu cho bánh kẹo.
