Ethyl acetate là chất lỏng, có mùi đặc trưng, được sản xuất ở quy mô lớn làm dung môi trong công
a) Phương trình hoá học:
C2H5OH + CH3COOH ⇌H2SO4dac,t°CH3COOC2H5 + H2O
b) Vai trò của cốc nước lạnh: ethyl acetate sinh ra dưới dạng hơi nên cần làm lạnh bằng nước đá để ngưng tụ.
Sau khi kết thúc phản ứng ta thêm một ít nước vào ống nghiệm, lắc nhẹ thì trong ống nghiệm có chất lỏng không màu, mùi đặc trưng, không tan trong nước và nổi trên mặt nước.
c) nCH3COOC2H5=1 000×103×0,90288=10 250 (mol)
C2H5OH + CH3COOH ⇌H2SO4dac,t°CH3COOC2H5 + H2O
(mol) 10 250 10 250 ← 10 250
VCH3COOH=mCH3COOHdCH3COOH=10 250×601,049=586 272,64(cm3)
VC2H5OH=mC2H5OHdC2H5OH=10 250×600,79=586 835,44(cm3)
Theo đề bài, hao hụt của phản ứng là 34%, do đó, hiệu suất của phản ứng là 66%.
VCH3COOH=586 272,64×10066=888 291,88(cm3)=888,29(L)
VC2H5OH=596 835,44×10066=904 296,12(cm3)=904,29(L)