Ensure that your behavior matches what you are saying. A. verbal B
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. verbal (adj): bằng lời nói B. non-verbal (adj): không bằng lời nói
C. tongue (n): lưỡi D. oral (adj): bằng
Tạm dịch: Đảm bảo rằng cách hành xử không bằng lời nói của bạn khớp với những gì bạn đang nói.
Chọn B.