English is not considered a passport to a successful future in the business world.
Đáp án đúng: F
Thông tin: They know that English as a passport to a successful future. (Họ biết rằng tiếng Anh như hộ chiếu cho một tương lai thành công.)
Dịch văn bản:
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức tại hơn 60 quốc gia và của nhiều tổ chức quốc tế. Ví dụ, Ủy ban Olympic quốc tế luôn tổ chức các cuộc họp bằng tiếng Anh. Kiểm soát không lưu và liên lạc trên biển trên toàn thế giới luôn bằng tiếng Anh.
Tiếng Anh quốc tế có vốn từ vựng phong phú và ngày càng tăng. Nhiều từ vựng hàng ngày bắt nguồn từ các ngôn ngữ khác. Ví dụ, từ “ô” có nguồn gốc từ ombra, từ tiếng Ý có nghĩa là bóng râm? Những người nói tiếng Anh lấy mứt ăn sáng từ từ marmelada trong tiếng Bồ Đào Nha. Có rất nhiều từ tiếng Tây Ban Nha trong tiếng Anh bao gồm cargo (hàng hóa), flotilla (đội tàu), và macho (máy móc); Tiếng Đức cung cấp cho tiếng Anh các từ hamburger, waltz (điệu nhảy của Đức) và quazt (thạch anh); và tiếng Pháp mang lại liaison (sự liên lạc), elite (ưu tú, tinh túy) và café. Nhiều công ty quốc tế cung cấp các chương trình đào tạo ngôn ngữ cho nhân viên. Họ biết rằng tiếng Anh như hộ chiếu cho một tương lai thành công. Tiếng Anh giúp thế giới kinh doanh giao tiếp xuyên biên giới quốc gia. Đó là ngôn ngữ của hàng triệu người.