English has become the main language of A. communication B. communicating C. communicator
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
A. communication (n): sự giao tiếp
B. communicating (V-ing): giao tiếp
C. communicator (n): người giao tiếp
D. communicative (adj): dễ giao tiếp
Vị trí cần tìm đứng sau giới từ “of”, cần dùng danh từ.
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch: Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chính trong giao tiếp.