● Engage in at least sixty minutes of physical activity (9) ____________ day.
Giải thích
A. all: tất cả (+ danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).
B. whole: toàn bộ (+ danh từ số ít, thường đi kèm mạo từ "the whole...").
C. another: một cái khác (+ danh từ đếm được số ít).
D. each: mỗi, từng (+ danh từ đếm được số ít).
Danh từ "day" đang ở dạng số ít.
Về mặt ngữ nghĩa, lời khuyên tập thể dục 60 phút "mỗi ngày" là hợp lý nhất.
Chọn D. each
→ Engage in at least sixty minutes of physical activity each day.
Dịch nghĩa: Tham gia ít nhất 60 phút hoạt động thể chất mỗi ngày.