Endangered species may be at risk due to factors such as habitat loss, poaching and _____ species A. invasive B. invade C. invasion D. invasively
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
- "invasive species" là một cụm từ thông dụng, có nghĩa là loài xâm lấn – những loài không thuộc về hệ sinh thái bản địa nhưng lại lan rộng và gây hại cho môi trường, đe dọa đến các loài bản địa.
- "invasive" là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho "species" (danh từ).
Dịch: Các loài có nguy cơ tuyệt chủng có thể bị đe dọa bởi các yếu tố như mất môi trường sống, săn bắt trái phép và loài xâm lấn.