Encourage them to share their experiences, and (11) _______ them that they can always come to you if they ever feel uncomfortable.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:
A. reassure /ri:ə'ʃʊr/ (v): trấn an, làm yên tâm
B. rehearse /rɪ'hɜ:s/ (v): luyện tập (đặc biệt là cho một buổi diễn, buổi trình diễn), tập dượt
C. remember /rɪ'mɛmbə/ (v): ghi nhớ, nhớ
D. reconcile /'rɛkənsaɪl/ (v): hòa giải, làm cho phù hợp, làm lành (mối quan hệ)
Tạm dịch: Encourage them to share their experiences, and (11) ______ them that they can always come to you if they ever feel uncomfortable. (Khuyến khích trẻ chia sẻ trải nghiệm của minh và trấn an rằng chúng luôn có thể tìm đến bạn nếu cảm thấy không thoải mái.)
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp.