Email, and chat room let children _____ with friends and family members.
Giải thích
D
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: communicate with sb: giao tiếp với ai.
Dịch nghĩa: Email, và phòng họp mặt cho phép trẻ nhỏ giao tiếp với bạn bè và thành viên gia đình.