Em hãy viết đoạn văn trình bày cảm nhận của mình sau khi đọc đoạn thơ trên.
* Yêu cầu về hình thức, kĩ năng: Đảm bảo đoạn văn nghị luận có bố cục mạch lạc, sử dụng linh hoạt các kiểu câu và có sự liên kết chặt chẽ giữa các câu, các ý trong đoạn văn. Có cách diễn đạt trong sáng độc đáo, thể hiện những suy nghĩ, kiến giải mới mẻ về vấn đề nghị luận.
Yêu cầu về kiến thức:
Học sinh có thể triển khai theo nhiều cách, nhưng cần giới thiệu được vấn đề cần bàn luận, nêu rõ lí do và quan điểm của bản thân, hệ thống luận điểm chặt chẽ, lập luận thuyết phục, sử dụng dẫn chứng thuyết phục.
Sau đây là một hướng gợi ý:
* Mở đoạn:
- Giới thiệu khái quát về tác giả Nguyễn Duy và bài thơ Tre Việt Nam.
- Dẫn vào đoạn thơ: Đoạn thơ thể hiện vẻ đẹp của cây tre – biểu tượng cho phẩm chất và tinh thần của con người Việt Nam.
* Thân đoạn:
- Cảm nhận nội dung:
+ Hình ảnh tre đoàn kết, gắn bó: “Bão bùng thân bọc lấy thân, tay ôm tay níu tre gần nhau thêm” → biểu tượng cho tình nghĩa, tinh thần tương trợ của người Việt.
+ Tre kiên cường, bền bỉ: “Chẳng may thân gãy cành rơi, vẫn nguyên cái gốc truyền đời cho măng” → dù ngã vẫn truyền sức sống, thể hiện ý chí không khuất phục.
+ Tre mang phẩm chất ngay thẳng: “Nòi tre đâu chịu mọc cong” → gợi nhân cách chính trực, kiên cường của dân tộc.
+ Tre cần cù, hi sinh: “Lưng trần phơi nắng phơi sương, có manh áo cộc tre nhường cho con” → như người mẹ tảo tần, nhường nhịn vì thế hệ sau.
+ Hình ảnh kết thúc “Mai sau, đất xanh tre mãi xanh màu tre xanh” khẳng định sức sống bền bỉ, truyền thống quý báu mãi trường tồn.
- Cảm nhận nghệ thuật:
+ Thể thơ lục bát quen thuộc, giọng điệu mộc mạc, gần gũi.
+ Biện pháp nhân hóa, ẩn dụ giúp cây tre mang linh hồn con người Việt Nam.
* Kết đoạn:
- Khẳng định ý nghĩa: Đoạn thơ ca ngợi vẻ đẹp giản dị mà kiên cường của cây tre – biểu tượng cho sức sống, nhân cách và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.
- Nêu cảm xúc riêng: Em thêm yêu, thêm tự hào về truyền thống dân tộc qua hình ảnh tre xanh muôn đời.Có sự sáng tạo trong cách viết