Em hãy tìm từ trái nghĩa với những từ sau: Đoạn văn7/10Em hãy tìm từ trái nghĩa với những từ sau: - sạch sẽ - ……………- vội vã - ……………Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thích- sạch sẽ - bẩn thỉu - vội vã - chậm rãi