Em hãy tìm từ trái nghĩa với những từ sau: Thật thà - ......... Vui vẻ - ........... Nhanh nhảu -
Giải thích
Thật thà – Dối trá
Vui vẻ - buồn bã
Nhanh nhảu – chậm chạp
Siêng năng – lười biếng
Nhỏ bé - to lớn
Cẩn thận – cẩu thả
Thật thà – Dối trá
Vui vẻ - buồn bã
Nhanh nhảu – chậm chạp
Siêng năng – lười biếng
Nhỏ bé - to lớn
Cẩn thận – cẩu thả