Em hãy tìm những từ trái nghĩa của các từ sau và điền vào chỗ chấm. Khỏe mạnh Siêng năng Cao lớn Vui vė
Giải thích
- khoẻ mạnh >< ốm đau
- cao lớn >< : thấp bé
- siêng năng >< lười biếng
- vui vẻ >< buồn bã
- khoẻ mạnh >< ốm đau
- cao lớn >< : thấp bé
- siêng năng >< lười biếng
- vui vẻ >< buồn bã