Em hãy gạch chân vào từ có ý nghĩa khác những từ còn lại:
Giải thích
a) gan dạ / anh dũng / quả cảm / hèn nhát
b) nhát gan / nhút nhát / bạo gan / yếu hèn
c) sợ sệt / dũng cảm / gan góc / gan lì
d) sợ hãi / yếu hèn / can trường / nhát gan
a) gan dạ / anh dũng / quả cảm / hèn nhát
b) nhát gan / nhút nhát / bạo gan / yếu hèn
c) sợ sệt / dũng cảm / gan góc / gan lì
d) sợ hãi / yếu hèn / can trường / nhát gan