Efforts to save pandas have increased over the years, with many organizations focusing on breeding programs and habitat restoration. (25) ______.
D
Phép bổ sung (Addition): Dùng ‘also’ để nêu thêm một nỗ lực khác (giáo dục cộng đồng) song song với các chương trình nhân giống đã nêu.
Chọn D.
Các đáp án khác sai vì:
A: lỗi dangling participle (pandas working...).
B: cấu trúc gượng.
C: câu cầu khiến không hợp mạch thông tin.
→ Efforts to save pandas have increased over the years, with many organizations focusing on breeding programs and habitat restoration. Conservationists are also working to educate communities on the importance of preserving bamboo forests. Additionally, stricter laws have been implemented to combat illegal logging and land exploitation. These measures aim to give pandas a fighting chance at survival.
Dịch: Những nỗ lực nhằm cứu loài gấu trúc đã tăng lên trong những năm qua, với nhiều tổ chức tập trung vào các chương trình nhân giống và phục hồi môi trường sống. Các nhà bảo tồn cũng đang nỗ lực giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ các khu rừng tre. Ngoài ra, các luật nghiêm ngặt hơn đã được ban hành để chống lại việc khai thác gỗ và sử dụng đất trái phép. Những biện pháp này nhằm mang lại cho gấu trúc cơ hội tồn tại.