Efforts by the company to it prove its productivity were hampered by lack of funds
Giải thích
Đáp án D
Giải thích:
hampered (P2): cản trở
A. encouraged (P2): khuyến khích B. assisted (P2): hỗ trợ
C. endangered (P2): gặp nguy hiểm D. prevented (P2): ngăn cản, ngăn chặn
=> hampered = prevented
Tạm dịch: Những nỗ lực của công ty chứng tỏ năng suất của công ty đã bị cản trở do thiếu vốn.
Chọn D.