Efforts are underway to protect endangered species from further human ________, but in many areas it is
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. deterioration (n): sự đồi trụy B. depredation (n): sự phá hủy
C. habitation (n): cư trú D. administration (n): hành chính
Tạm dịch: Những nỗ lực đang được tiến hành để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi sự hủy hoại của con người, nhưng ở nhiều khu vực, đã quá muộn.
Chọn B