effective habit climate dolphin
Giải thích
Đáp án C. climate, phát âm là /aɪ/ còn lại phát âm là /ɪ/
A. effective /ɪ'fektɪv/ (adj) hiệu quả
B. habit /'hæbɪt/ (n) thói quen
C. climate /'klaɪmət/ (n) thời tiết
D. dolphin /'dɑ:lfɪn/ (n) cá voi
Đáp án C. climate, phát âm là /aɪ/ còn lại phát âm là /ɪ/
A. effective /ɪ'fektɪv/ (adj) hiệu quả
B. habit /'hæbɪt/ (n) thói quen
C. climate /'klaɪmət/ (n) thời tiết
D. dolphin /'dɑ:lfɪn/ (n) cá voi