Eek! a. confused b. scared 2. Ooh! a. sympathetic b. bored
Giải thích
1. b | 2. a | 3. a |
Hướng dẫn dịch:
1. a. bối rối
b. sợ hãi
2. a. thông cảm
b. chán nản
3. a. kinh ngạc
b. buồn
1. b | 2. a | 3. a |
Hướng dẫn dịch:
1. a. bối rối
b. sợ hãi
2. a. thông cảm
b. chán nản
3. a. kinh ngạc
b. buồn