Eat / healthy/ be / important / part / maintain / good / health Eat healthily is an
Giải thích
Đáp án: C
“Eat” (ăn) là động từ => Cần đi kèm với trạng từ “healthily” để bổ nghĩa
To maintain (sth): duy trì (cái gì) (v)
Dịch nghĩa: Ăn uống lành mạnh là một phần quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.