Each subject in STEM helps students build up a unique set of abilities, preparing them for a wide (8) _______ of careers.
Giải thích
Kiến thức về cụm từ cố định:
* Xét các đáp án:
A. range /reɪndʒ/ : phạm vi, dải, khoảng
B. amount /ə'maʊnt/: số lượng (dùng với danh từ không đếm được)
C. deal /di:l/: sự thỏa thuận, giao dịch, một lượng (khá lớn)
D. number /'nʌmbər/: số, số lượng (dùng với danh từ đếm được)
*Ta có cụm từ cố định:
- a wide range of: một loạt, một phạm vi rộng của
Tạm dịch: Each subject in STEM helps students build up a unique set of abilities, preparing them for a wide (8) ______ of careers. (Mỗi môn học trong STEM giúp học sinh xây dựng một loạt kỹ năng độc đáo, chuẩn bị cho họ nhiều cơ hội nghề nghiệp đa dạng.)
Do đó, A là đáp án phù hợp.