.e careful! The tree is going to fall. A. Look out B. Look up C. Look on D. Look after
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Cụm động từ - Cụm từ đồng nghĩa
Be careful: Cẩn thận
Xét các đáp án:
A. Look out: Coi chừng
B. Look up: Tra cứu, nhìn lên
C. Look on: Chứng kiến
D. Look after: Chăm sóc
→ Be careful = Look out
Dịch: Cẩn thận! Cây sắp đổ đấy.