During wedding ceremonies in the United States guests are usually silence.
Giải thích
Đáp án: silence → silent
Giải thích:
Kiến thức: Từ loại
Vị trí sau “to be” ở câu này cần một tính từ đứng làm bổ ngữ cho chủ ngữ.
silence (n): sự im lặng
silent (adj): im lặng
Dịch: Trong lễ cưới ở Hoa Kỳ, khách mời thường giữ im lặng.