Bộ 25 đề thi ôn luyện THPT Quốc gia môn Tiếng anh có lời giải năm 2022 (Đề 1)

During the war, the shipping lanes proved vulnerable to be attacked.

21/50

During the war, the shipping lanes proved vulnerable to be attacked.

susceptible

dangerous

futile

feasible

Giải thích

Đáp án A

- vulnerable ~ susceptible (adj): dễ bị tổn thương, dễ bị tác động

- dangerous (adj): nguy hiếm

- futile /ˈfjuːtaɪl/ (adj): vô ích, không hiệu quả

- feasible (adj): khả thi, có thể làm được

"Trong chiến tranh, các tuyến đường vận chuyển dễ bị tấn công."