During Buddha’s Birthday ________, people gather around pagodas and temples to light up lanterns and leave them on the river. (CELEBRATE)
Giải thích
celebration
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: celebrate (v): ăn mừng => celebration (n): lễ kỉ niệm
Dịch nghĩa: Trong dịp lễ Phật Đản, người dân tập trung quanh chùa, đền để thắp đèn lồng và thả xuống sông.