Dung’s taken to wearing a helmet whenever he goes cycling after a recent fall that left him with a minor head injury.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- take to sth (phr. v): bắt đầu một thói quen nào đó
A. start (v): bắt đầu làm gì
B. stop (v): dừng làm gì
C. continue (v): tiếp tục làm gì
D. plan (v): dự định làm gì
→ take to = start. Chọn A.
Dịch: Sau cú ngã gần đây khiến đầu bị thương nhẹ, Dũng đã bắt đầu có thói quen đội mũ bảo hiểm mỗi khi đi đạp xe.