Dựa vào thông tin trong sơ đồ Hình 36.3, hãy: a) Hoàn thiện bảng sau đây:
Giải thích
a)
Kiểu hình F2 | Tỉ lệ kiểu hình F2 | Tỉ lệ từng cặp tính trạng ở F2 |
Vàng, trơn | 9/16 | Vàng/Xanh = 3/1
Trơn/Nhăn = 3/1 |
Vàng, nhăn | 3/16 | |
Xanh, trơn | 3/16 | |
Xanh, nhăn | 1/16 |
a)
Kiểu hình F2 | Tỉ lệ kiểu hình F2 | Tỉ lệ từng cặp tính trạng ở F2 |
Vàng, trơn | 9/16 | Vàng/Xanh = 3/1
Trơn/Nhăn = 3/1 |
Vàng, nhăn | 3/16 | |
Xanh, trơn | 3/16 | |
Xanh, nhăn | 1/16 |