Dr. Evans has _______ a valuable contribution to the life of the school.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. do - did - done: làm, hành động B. create - created - created: tạo nên, tạo ra
C. cause - caused - caused: gây nên, gây ra D. make - made - made: chế tạo, sản xuất
=> make contribution to: đóng góp
Tạm dịch: Tiến sĩ Evans đã có những đóng góp giá trị cho cuộc sống trường học.
Chọn D