Dozens of applicants showed up for the vacant position, but only a handful of them were shortlisted for the interview
Giải thích
Đáp án A
handful (n): 1 nắm/ 1 ít
hand: bàn tay
small number: số lượng nhỏ/ 1 vài
class: lớp học
small amount: 1 lượng nhỏ ( dùng cho danh từ không đếm được)
Tạm dịch: Hàng tá đơn xin việc ứng tuyển cho vị trí còn trống này, nhưng chỉ một vài trong số đó được chọn lọc lại để phỏng vấn.
handful = small number