- Don’t (26) __________. (Đừng xả rác.)
Giải thích
D
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. waste (n): chất thải
B. garbage (n): rác thải
C. damage (n): sự thiệt hại
D. litter (v): xả rác
Câu mệnh lệnh dạng phủ định: Don’t + V nguyên thể!: Đừng làm gì!
=> chỗ trống cần động từ
Don’t (26) litter.
(Đừng xả rác.)
Chọn D