Don't tell Jane anything about the surprise party for Jack. She has got
Giải thích
Đáp án D
Kiến thức về từ trái nghĩa và thành ngữ
Have got a big mouth: không biết giữ bí mật
A. can't eat a lot: Không thể ăn quả nhiều
B. hates parties: Ghét các bữa tiệc
C. talks too much: Nói quá nhiều
D. can keep secrets: Có thể giữ bí mật
Dịch nghĩa: Đừng nói cho Jane bất cứ điều gì về bữa tiệc bất ngờ dành cho Jack Cô ấy không biết giữ bí mật.