Don't swim out too far, boys he said.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
A. encourage sb to do sth: khuyến khích/động viên ai làm gì
B. advise sb to do sth: khuyên ai làm gì
C. warn sb (not) to do sth = warn sb that + clause = warn sb against doing sth: cảnh báo ai (không) làm gì
D. threaten sb not to do sth: đe dọa ai (không) làm gì
Dịch: "Đừng bơi ra xa quá, các cháu," anh ấy nói.
= Anh ấy cảnh báo các cậu bé không được bơi ra quá xa.