doing / is / She / quiz. / a _________________________________.
Giải thích
She’s doing a quiz.
Cấu trúc: She’s / He’s + động từ-ing
→ She’s doing a quiz.
Dịch: Cô ấy đang làm một bài kiểm tra.
She’s doing a quiz.
Cấu trúc: She’s / He’s + động từ-ing
→ She’s doing a quiz.
Dịch: Cô ấy đang làm một bài kiểm tra.