Đọc và viết số.
Giải thích
Viết số | Đọc số |
127 | Một trăm hai mươi bảy |
389 | Ba trăm tám mươi chín |
402 | Bốn trăm linh hai |
500 | Năm trăm |
659 | Sáu trăm năm mươi chín |
Đọc số | Viết số |
Ba trăm bốn mươi bảy | 347 |
Sáu trăm linh hai | 602 |
Chín trăm năm mươi lăm | 955 |
Hai trăm hai mươi mốt | 221 |