Đọc số Viết số Ba trăm xăng-ti-mét vuông 70 cm2
Giải thích
| Đọc số | Viết số |
| Ba trăm xăng-ti-mét vuông | 300 cm2 |
| Bảy mươi xăng-ti-mét vuông | 70 cm2 |
| Hai nghìn năm trăm xăng-ti-mét vuông | 2500 cm2 |
| Tám mươi nghìn xăng-ti-mét vuông | 80 000 cm2 |
| Đọc số | Viết số |
| Ba trăm xăng-ti-mét vuông | 300 cm2 |
| Bảy mươi xăng-ti-mét vuông | 70 cm2 |
| Hai nghìn năm trăm xăng-ti-mét vuông | 2500 cm2 |
| Tám mươi nghìn xăng-ti-mét vuông | 80 000 cm2 |