Đọc số và cho biết chữ số được gạch chân thuộc hàng nào, lớp nào:
Giải thích
Số | Đọc số | Hàng | Lớp |
743 862 | Bảy trăm bốn mươi ba nghìn tám trăm sáu mươi hai | Trăm | Đơn vị |
918 541 | Chín trăm mười tám nghìn năm trăm bốn mươi mốt | Trăm nghìn | Nghìn |
633 422 | Sáu trăm ba mươi ba nghìn bốn trăm hai mươi hai | Nghìn | Nghìn |
321 853 | Ba trăm hai mươi mốt nghìn tám trăm năm mươi ba | Chục nghìn | Nghìn |
752 963 | Bảy trăm năm mươi hai nghìn chín trăm sáu mươi ba | Đơn vị | Đơn vị |