Đọc số và cho biết chữ số được gạch chân thuộc hàng nào, lớp nào:
Giải thích
Số | Đọc | Hàng | Lớp |
70 594 290 | Bảy mươi triệu năm trăm chín mươi tư nghìn hai trăm chín mươi | Đơn vị | Đơn vị |
453 399 484 | Bốn trăm năm mươi ba triệu ba trăm chín mươi chín nghìn bốn trăm tám mươi tư | Chục triệu | Triệu |
4 583 292 | Bốn triệu năm trăm tám mươi ba nghìn hai trăm chín mươi hai | Trăm nghìn | Nghìn |