Dạng 4. Đọc và viết các số bằng chữ số La Mã

Đọc các số La mã sau: XXXIX ; LXXXV ; CDXCV.

3/4

Đọc các số La mã sau: XXXIX ; LXXXV ; CDXCV.

0/3000 ký tự
Giải thích

XXXIX: ba mươi chín

LXXXV: tám mươi lăm

CDXCV: bốn trăm chín mươi lăm (CD: bốn trăm; XC: chín mươi)