Đề-ca-mét vuông. Héc-tô-mét vuông

Đọc các số đo diện tích: 105dam2 32 600dam2 492hm2 180350hm2

1/9

Đọc các số đo diện tích:

105dam2

32 600dam2

492hm2

180350hm2

0/3000 ký tự
Giải thích

Một trăm linh năm đề-ca-mét vuông.

Ba mươi hai nghìn sáu trăm đề-ca-mét vuông.

Bốn trăm chín mươi hai héc-tô-mét vuông.

Một trăm tám mươi nghìn ba trăm năm mươi héc-tô-mét vuông.