Do you know of any actual cases of this happening?
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
A. false (adj): sai, giả
B. untrue (adj): không đúng, sai sự thật
C. hypothetical (adj): mang tính giả thuyết
D. imitate (adj): giống với
→ actual (adj): thực tế >< hypothetical
Dich: Bạn có biết trường hợp thực tế nào xảy ra điều này không?