Do / exercise / regularly / help / you / stay / healthy Doing exercise regularly
Giải thích
Đáp án: A
“Doing exercise regularly” (việc tập thể dục thường xuyên) là danh từ không đếm được
=> Trong thời HTĐ, động từ đi kèm phải chia thêm -s/-es
Dịch nghĩa: Tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh.