discard suspece accuse sentence
Giải thích
Đáp án là D.
discard /dɪsˈkɑːd/ (v)
suspect /səˈspekt/ (v)
accuse /əˈkjuːz/ (v)
sentence /ˈsentəns/ (v)
Kiến thức: Động từ có 2 âm tiết => trọng âm 2; danh từ, tính từ có 2 âm tiết => trọng âm 1
Đáp án là D.
discard /dɪsˈkɑːd/ (v)
suspect /səˈspekt/ (v)
accuse /əˈkjuːz/ (v)
sentence /ˈsentəns/ (v)
Kiến thức: Động từ có 2 âm tiết => trọng âm 2; danh từ, tính từ có 2 âm tiết => trọng âm 1