Điền vào ô trống: Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số 9 0 3
Giải thích
Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
9 | 0 | 3 | 903 | Chín trăm linh ba |
1 | 1 | 2 | 112 | Một trăm mười hai |
4 | 0 | 8 | 408 | Bốn trăm linh tám |
5 | 1 | 5 | 515 | Năm trăm mười lăm |
Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
9 | 0 | 3 | 903 | Chín trăm linh ba |
1 | 1 | 2 | 112 | Một trăm mười hai |
4 | 0 | 8 | 408 | Bốn trăm linh tám |
5 | 1 | 5 | 515 | Năm trăm mười lăm |