Điền vào chỗ trống từ thích hợp 请你_____第二个词开始读,读___第十三个词。( Qǐnɡ nǐ _____ dì èr ɡè c17/20Điền vào chỗ trống từ thích hợp 请你_____第二个词开始读,读___第十三个词。( Qǐnɡ nǐ _____ dì èr ɡè cí kāishǐ dú, dú ___ dì shí sān ɡè cí.)从(cónɡ);从(cónɡ)从(cónɡ);到(dào)离(lí);离(lí)离(lí);到(dào)Giải thíchĐáp án Chọn đáp án B