Điền vào chỗ trống từ thích hợp 请你_____第二个词开始读,读___第十三个词。(Qǐng nǐ _____ dì èr gè cí kāishǐ dú, dú ___ dì shí sān gè cí.)17/25Điền vào chỗ trống từ thích hợp 请你_____第二个词开始读,读___第十三个词。(Qǐng nǐ _____ dì èr gè cí kāishǐ dú, dú ___ dì shí sān gè cí.)从;从从;到离;离离;到Giải thíchChọn đáp án B.