Điền vào chỗ trống Trăm Chục Đơn vị Viết số Đọc số 3 2 4
Giải thích
Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
3 | 2 | 4 | 324 | Ba trăm hai mươi bốn |
6 | 0 | 5 | 605 | Sáu trăm linh năm |
9 | 8 | 1 | 981 | Chín trăm tám mươi mốt |
Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
3 | 2 | 4 | 324 | Ba trăm hai mươi bốn |
6 | 0 | 5 | 605 | Sáu trăm linh năm |
9 | 8 | 1 | 981 | Chín trăm tám mươi mốt |