Điền từ thích hợp vào chỗ trống 我已经来这里______。( Wǒ yǐjīnɡ lái zhèlǐ______.)18/20Điền từ thích hợp vào chỗ trống 我已经来这里______。( Wǒ yǐjīnɡ lái zhèlǐ______.)很快了(hěn kuài le)很好(hěn hǎo)不怎么样(bù zěnme yànɡ)三天了(sān tiān le) Giải thíchĐáp án Chọn đáp án D