Điền từ thích hợp vào chỗ trống ——你吃___早饭了吗?(Nǐ chī ___ zǎofàn le mɑ?)1/20Điền từ thích hợp vào chỗ trống ——你吃___早饭了吗?(Nǐ chī ___ zǎofàn le mɑ?) ——吃过了。(Chī ɡuò le.)了过(le ɡuò)过(ɡuò)在(zài)着(zhe)Giải thíchĐáp án Chọn đáp án B