Điền từ “dài hơn”, “ngắn hơn” vào ô trống.
Giải thích
Sợi dây thừng dài hơn khúc gỗ.
Khúc gỗ ngắn hơnsợi dây thừng.
Cây sáo ngắn hơnsợi dây thừng.
Khúc gỗ dài hơncây sáo.
Sợi dây thừng dài hơn khúc gỗ.
Khúc gỗ ngắn hơnsợi dây thừng.
Cây sáo ngắn hơnsợi dây thừng.
Khúc gỗ dài hơncây sáo.