Điền số thích hợp vào ô trống:
Giải thích
Số bị trừ | 0,75 | 175,98 | 28 | 56,74 | 169,25 |
Số trừ | 0,36 | 50,167 | 4,32 | 21,14 | 10,077 |
Hiệu | 0,39 | 125,813 | 23,68 | 35,6 | 195,173 |
Số bị trừ | 0,75 | 175,98 | 28 | 56,74 | 169,25 |
Số trừ | 0,36 | 50,167 | 4,32 | 21,14 | 10,077 |
Hiệu | 0,39 | 125,813 | 23,68 | 35,6 | 195,173 |